Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giao tranh" (1)

giao tranh
Tiếng Anh Danh từfighting, skirmish
Từ vựng của tôi
Nếu giao tranh tiếp tục kéo dài, việc phong tỏa sẽ được thực hiện.
If the fighting continues, the blockade will be implemented.

swap_horiz Từ liên quan "giao tranh" (1)

khói lửa giao tranh
Tiếng Anh Cụm từsmoke and fire of battle
Từ vựng của tôi
Nhiều người dân Moskva cảm nhận rõ khói lửa giao tranh chưa bao giờ gần mình đến vậy.
Many Moscow residents clearly felt the smoke and fire of battle had never been so close to them.

format_quote Cụm từ "giao tranh" (2)

Nếu giao tranh tiếp tục kéo dài, việc phong tỏa sẽ được thực hiện.
If the fighting continues, the blockade will be implemented.
Nhiều người dân Moskva cảm nhận rõ khói lửa giao tranh chưa bao giờ gần mình đến vậy.
Many Moscow residents clearly felt the smoke and fire of battle had never been so close to them.